KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
31/10 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
KOR D1
Cách đây
07-11
2026
Jeju SK FC
Gwangju Football Club
6 Ngày
KOR D1
Cách đây
22-11
2026
Gwangju Football Club
Bucheon FC 1995
21 Ngày
KOR D1
Cách đây
28-11
2026
Pohang Steelers
Gwangju Football Club
28 Ngày
KOR D1
Cách đây
07-11
2026
Gimcheon Sangmu FC
FC Anyang
7 Ngày
KOR D1
Cách đây
22-11
2026
Gimcheon Sangmu FC
Jeju SK FC
21 Ngày
KOR D1
Cách đây
28-11
2026
Bucheon FC 1995
Gimcheon Sangmu FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gwangju FC và Gimcheon Sangmu vào 14:30 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahn Young KyuTeun van Grunsven
26
Kwon Seong Yun
29
Min-seo MoonHa Seung Un
37
Min-ki LeeJoan Pedro
46
46
Jae-Min JeongKang Min Gyu
61
Kim In KyunJu hyeok Kang
64
Kim In KyunYun-sang Hong
John IredaleAdriel D Avila Ba Loua
76
82
Kyung-ho RohLee Sang Heon
Ju Se JongKyoung-Rok Choi
88
88
Yoon Jae SeokYun-sang Hong
88
Park Min SeoJin-seong Park
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
4
Teun van Grunsven
Min-kyu Kim
540
Shin Chang Moo
Jun-soo Byeon
4522
Kwon Seong Yun
Lee Sang Heon
4710
Kyoung-Rok Choi
Jun-su Ahn
5123
Dong-hwa Kim
Kyeong-hyeon Min
214
Je ho Yu
Jin-seong Park
339
Ha Seung Un
Kang-hyeon Lee
5618
John Iredale
Ju hyeok Kang
5050
Adriel D Avila Ba Loua
Kang Min Gyu
4939
Min Sang Ki
Yun-sang Hong
4817
Joan Pedro
Park Tae Jun
55Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 4% | 1-15 | 0% | 3% |
| 8% | 1% | 16-30 | 7% | 0% |
| 5% | 3% | 31-45 | 6% | 5% |
| 5% | 6% | 46-60 | 0% | 6% |
| 3% | 6% | 61-75 | 4% | 4% |
| 7% | 3% | 76-90 | 4% | 5% |