KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ITA D1
Cách đây
23-11
2026
Napoli
Torino
15 Ngày
ITA D1
Cách đây
30-11
2026
Torino
Lazio
22 Ngày
ITA D1
Cách đây
07-12
2026
Genoa
Torino
29 Ngày
ITA D1
Cách đây
21-11
2026
Lazio
Lecce
14 Ngày
ITA D1
Cách đây
30-11
2026
Lecce
Atalanta
22 Ngày
ITA D1
Cách đây
07-12
2026
Napoli
Lecce
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torino và Lecce vào 21:15 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+2
Youssef Maleh
Che AdamsSandro Kulenovic
46
Kialonda Gaspar
60
Gvidas GineitisKian Fitz-Jim
61
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
45
Rafik Belghali
Kialonda Gaspar
477
Alessio Cacciamani
Tiago Gabriel
4423
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Ali Dembele
210
Nikola Vlasic
Danilo Veiga
1718
Giovanni Pablo Simeone
Amar Ahmed Fatah
721
Daniel Braganca
Youssef Maleh
1428
Kian Fitz-Jim
Oumar Ngom
7917
Sandro Kulenovic
Antonino Gallo
2520
Lucas Estella Perri
Mohamed Kaba
7744
Ardian Ismajli
Wladimiro Falcone
3015
Pietro Comuzzo
Nikola Stulic
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 7% | 1-15 | 5% | 0% |
| 3% | 8% | 16-30 | 8% | 7% |
| 3% | 4% | 31-45 | 0% | 3% |
| 1% | 4% | 46-60 | 0% | 8% |
| 0% | 3% | 61-75 | 0% | 0% |
| 1% | 2% | 76-90 | 1% | 6% |