KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
05-11
2026
Slavia Praha
Arsenal
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
22-11
2026
Newcastle United
Arsenal
14 Ngày
UEFA CL
Cách đây
25-11
2026
Arsenal
Borussia Dortmund
17 Ngày
ENG LCH
Cách đây
23-05
2026
Hull City
Southampton
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
22-11
2026
Hull City
Brighton Hove Albion
14 Ngày
ENG PR
Cách đây
29-11
2026
Crystal Palace
Hull City
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Hull City vào 22:00 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
34
Lewie Coyle
Kai Havertz
43
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
20
Noni Madueke
Lucas Gourna-Douath
296
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Semi Ajayi
615
Ezri Konsa Ngoyo
Elliot Stroud
2133
Riccardo Calafiori
Mohamed Ali-Cho
5029
Kai Havertz
Konstantinos Tzolakis
1939
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Nobel Mendy
328
Martin Odegaard
Lewie Coyle
217
Christos Tzolis
Tim Iroegbunam
421
David Raya
Regan Slater
2741
Declan Rice
Oliver McBurnie
912
Jurrien Timber
John Egan
15Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 4% | 1-15 | 3% | 5% |
| 8% | 4% | 16-30 | 8% | 5% |
| 3% | 8% | 31-45 | 2% | 0% |
| 0% | 2% | 46-60 | 4% | 2% |
| 0% | 7% | 61-75 | 2% | 8% |
| 7% | 5% | 76-90 | 6% | 4% |