KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
07/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENG PR
Cách đây
21-11
2026
Manchester City
Fulham
13 Ngày
ENG PR
Cách đây
29-11
2026
Fulham
AFC Bournemouth
21 Ngày
ENG PR
Cách đây
03-12
2026
Tottenham Hotspur
Fulham
25 Ngày
ENG PR
Cách đây
03-11
2026
Newcastle United
Everton
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
22-11
2026
Newcastle United
Arsenal
14 Ngày
ENG PR
Cách đây
29-11
2026
Brighton Hove Albion
Newcastle United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fulham và Newcastle United vào 22:00 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
33
Dan BurnJacob Murphy
33
Dan Burn
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
Antonee Robinson
Lukas Hornicek
213
Calvin Bassey Ughelumba
Amar Dedic
3722
David Affengruber
Malick Thiaw
1216
Sander Berge
Dan Burn
3321
Timothy Castagne
Lewis Hall
317
Alex Iwobi
Sean Steur
141
Bernd Leno
Jacob Murphy
2319
Shea Charles
Nicolas Gonzalez Iglesias
624
Joshua King
Yoane Wissa
97
Gonzalo Garcia Torres
Harvey Barnes
1114
Oscar Bobb
William Osula
10Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 0% | 1-15 | 0% | 7% |
| 3% | 0% | 16-30 | 3% | 6% |
| 4% | 8% | 31-45 | 7% | 5% |
| 7% | 1% | 46-60 | 7% | 8% |
| 0% | 5% | 61-75 | 8% | 7% |
| 3% | 4% | 76-90 | 1% | 1% |