KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
07/11 22:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENG LCH
Cách đây
04-11
2026
Queens Park Rangers (QPR)
Burnley
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Millwall
Queens Park Rangers (QPR)
13 Ngày
ENG LCH
Cách đây
25-11
2026
Norwich City
Queens Park Rangers (QPR)
17 Ngày
ENG LCH
Cách đây
04-11
2026
Watford
Lincoln City
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Lincoln City
Wrexham
14 Ngày
ENG LCH
Cách đây
25-11
2026
Charlton Athletic
Lincoln City
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queens Park Rangers và Lincoln City vào 22:00 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1
Conor McGrandles
Paul Smyth
8
Richard KoneBoy Kemper
11
29
Dom JefferiesFreddie Draper
33
Yunus Emre Konak
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Boy Kemper
George Wickens
111
Paul Smyth
Deji Elerewe
255
Ronnie Edwards
Dom Jefferies
1640
Jonathan Varane
Sonny Bradley
153
Jimmy Dunne
Daniel Oyegoke
332
Kealey Adamson
Yunus Emre Konak
2618
Glen Kamara
Conor McGrandles
1420
Harvey Vale
Adam Reach
317
Kwame Poku
Reeco Hackett-Fairchild
722
Richard Kone
Freddie Draper
341
Pierce Charles
Mikkel Ladefoged
11Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 3% | 1-15 | 0% | 6% |
| 1% | 2% | 16-30 | 7% | 0% |
| 3% | 3% | 31-45 | 5% | 8% |
| 1% | 8% | 46-60 | 8% | 6% |
| 5% | 5% | 61-75 | 8% | 5% |
| 5% | 3% | 76-90 | 6% | 3% |