KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
07/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENG LCH
Cách đây
04-11
2026
Watford
Lincoln City
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Sheffield United
Watford
14 Ngày
ENG LCH
Cách đây
26-11
2026
Watford
Blackburn Rovers
18 Ngày
ENG LCH
Cách đây
05-11
2026
Wrexham
Middlesbrough
0 Ngày
ENG LCH
Cách đây
21-11
2026
Middlesbrough
Bristol City
14 Ngày
ENG LCH
Cách đây
25-11
2026
Middlesbrough
Swansea City
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Watford và Middlesbrough vào 22:00 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Omar TraoreKrepin Diatta
14
21
Callum Brittain
44
Sam Byram
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Federico Ravaglia
Radek Vítek
133
Jordan Zemura
Ashley Phillips
429
Branimir Mlacic
Sam Byram
36
Matthew Pollock
Adilson Malanda
2939
Edo Kayembe
Callum Brittain
215
Krepin Diatta
Aidan Morris
104
Kevin Keben Biakolo
Sebastian Berhalter
620
Mamadou Doumbia
Riley Mcgree
821
Amin Nabizada
Amario Cozier-Duberry
1117
Iker Bravo Solanilla
Jeremy Sarmiento
1622
Martin Ismael Payero
David Strelec
13Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 5% | 1-15 | 8% | 7% |
| 7% | 0% | 16-30 | 3% | 6% |
| 4% | 5% | 31-45 | 4% | 7% |
| 4% | 4% | 46-60 | 3% | 4% |
| 0% | 0% | 61-75 | 6% | 3% |
| 4% | 2% | 76-90 | 2% | 8% |