KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
07/11 22:15
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D1
Cách đây
22-11
2026
Athletic Bilbao
RCD Espanyol
15 Ngày
SPA D1
Cách đây
29-11
2026
RCD Espanyol
Getafe
22 Ngày
SPA D1
Cách đây
06-12
2026
Alaves
RCD Espanyol
29 Ngày
SPA D1
Cách đây
03-11
2026
Deportivo La Coruna
Osasuna
0 Ngày
SPA D1
Cách đây
22-11
2026
Alaves
Deportivo La Coruna
15 Ngày
SPA D1
Cách đây
29-11
2026
Deportivo La Coruna
FC Barcelona
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Espanyol và Deportivo La Coruna vào 22:15 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
39
Luismi Cruz
Roberto Fernandez Jaen
44
46
Diego VillaresLuismi Cruz
46
Pierre-Emerick AubameyangYeremay Hernandez
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
3
Quilindschy Hartman
Adria Altimira
236
Alejandro Santiago
Jose Maria Gimenez de Vargas
2024
Tyrhys Dolan
Miguel Loureiro
156
Leandro Cabrera Sasia
Leo Roman
1323
Omar El Hilali
Giacomo Quagliata
1222
Alex Calatrava
David Sanchez Mallo
1111
Pere Milla Pena
Lorenzo Amatucci
168
Eduardo Exposito
Mario Soriano
219
Roberto Fernandez Jaen
Yeremay Hernandez
1010
Pol Lozano
Luismi Cruz
191
Angel Fortuno Vinas
Bil Nsongo
32Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 8% | 1-15 | 2% | 8% |
| 8% | 1% | 16-30 | 5% | 1% |
| 0% | 0% | 31-45 | 5% | 4% |
| 1% | 5% | 46-60 | 3% | 5% |
| 0% | 0% | 61-75 | 3% | 6% |
| 6% | 2% | 76-90 | 1% | 1% |