KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
07/11 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
HOL D1
Cách đây
22-11
2026
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard
15 Ngày
HOL D1
Cách đây
29-11
2026
Fortuna Sittard
SC Heerenveen
22 Ngày
HOL D1
Cách đây
06-12
2026
Fortuna Sittard
PEC Zwolle
29 Ngày
HOL D1
Cách đây
22-11
2026
SC Telstar
PEC Zwolle
15 Ngày
HOL D1
Cách đây
29-11
2026
Excelsior SBV
SC Telstar
22 Ngày
HOL D1
Cách đây
06-12
2026
SC Telstar
Groningen
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortuna Sittard và Telstar vào 22:30 ngày 07/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohammed Amine Ihattaren
14
Ivan Marquez Alvarez
26
32
Marvin Peersman
40
Tyrone Owusu
Anthony Descotte
41
Anthony Descotte
41
Sem Valk
43
45
Abdelnour SoualhiaPatrick Brouwer
45+2
Patrick Brouwer
66
Emirhan DemircanPatrick Brouwer
66
Rojendro OudstenGabi Caschili
Sven SimonsIvan Marquez Alvarez
66
72
Isaiah Ahmed
Sven Simons
73
Yassin OukiliKristoffer Peterson
73
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
6
Syb Van Ottele
Ronald Koeman
131
Mattijs Branderhorst
Sem Valk
169
Anthony Descotte
Abdelnour Soualhia
44
Ivan Marquez Alvarez
Marvin Peersman
438
Jasper Dahlhaus
Nils Rossen
1722
Shiloh Kiesar t Zand
Isaiah Ahmed
612
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Arjany Martha
4228
Justin Hubner
Patrick Brouwer
2752
Mohammed Amine Ihattaren
Gabi Caschili
1823
Philip Brittijn
Nokkvi Thorisson
117
Kristoffer Peterson
Tyrone Owusu
10Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 5% | 1-15 | 2% | 6% |
| 0% | 2% | 16-30 | 1% | 8% |
| 8% | 5% | 31-45 | 1% | 2% |
| 8% | 6% | 46-60 | 6% | 0% |
| 8% | 5% | 61-75 | 6% | 4% |
| 1% | 6% | 76-90 | 2% | 2% |