KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ITA D1
Cách đây
03-11
2026
Atalanta
Parma
0 Ngày
ITA D1
Cách đây
22-11
2026
Parma
AS Roma
14 Ngày
ITA D1
Cách đây
30-11
2026
Frosinone
Parma
22 Ngày
ITA D1
Cách đây
23-11
2026
Bologna
Udinese
15 Ngày
ITA D1
Cách đây
30-11
2026
Venezia
Bologna
22 Ngày
ITA D1
Cách đây
07-12
2026
Bologna
AS Roma
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Bologna vào 00:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
7
Abdoulaye Ndiaye
9
Abdoulaye Ndiaye
7
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
3
Abdoulaye Ndiaye
Lukasz Skorupski
137
Mariano Troilo
Matteo Darmian
3615
Enrico Del Prato
Arthur Theate
330
Giovanni Daffara
Nicolo Casale
1616
Mandela Keita
Jens Odgaard
214
Vincent Sierro
Federico Bernardeschi
1080
Giovanni Fabbian
Lewis Ferguson
198
Benjamin Cremaschi
Nadir Zortea
209
Jose David Romero
Juan Miranda
3376
Simone Lontani
Tommaso Pobega
414
Emanuele Valeri
Nicolo Cambiaghi
28Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1-15 | 7% | 0% |
| 5% | 1% | 16-30 | 2% | 4% |
| 1% | 6% | 31-45 | 3% | 5% |
| 1% | 3% | 46-60 | 8% | 0% |
| 2% | 1% | 61-75 | 4% | 5% |
| 3% | 4% | 76-90 | 6% | 8% |