KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
08/11 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BEL D1
Cách đây
21-11
2026
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven
13 Ngày
BEL D1
Cách đây
28-11
2026
Oud-Heverlee Leuven
Kortrijk
20 Ngày
BEL D1
Cách đây
12-12
2026
Racing Genk
Oud-Heverlee Leuven
34 Ngày
BEL D1
Cách đây
05-11
2026
Kortrijk
Mechelen
0 Ngày
BEL D1
Cách đây
21-11
2026
Mechelen
Club Brugge
13 Ngày
BEL D1
Cách đây
28-11
2026
Cercle Brugge
Mechelen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oud Heverlee Leuven và KV Mechelen vào 00:15 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
99
Davis Opoku
Marco Decherf
3021
William Balikwisha
Therence Koudou
727
Oscar Gil Regano
Simion Michez
238
Siebi Schrijvers
Benito Raman
1418
Robin Mirisola
Ortwin De Wolf
16
Wouter George
Mike Eerdhuijzen
4434
Roggerio Nyakossi
Jose Martinez Marsa
31
Dani van den Heuvel
Kobe Corbanie
2028
Ewoud Pletinckx
Malcolm Lohunanu-Mbasi
197
Emmanuel Addai
Fredrik Hammar
65
Jamie Lawrence
Myron van Brederode
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 5% | 1-15 | 1% | 6% |
| 7% | 7% | 16-30 | 0% | 3% |
| 6% | 7% | 31-45 | 8% | 8% |
| 2% | 7% | 46-60 | 7% | 3% |
| 4% | 7% | 61-75 | 5% | 4% |
| 1% | 3% | 76-90 | 1% | 4% |