KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
08/11 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ENG PR
Cách đây
21-11
2026
AFC Bournemouth
Nottingham Forest
13 Ngày
ENG PR
Cách đây
28-11
2026
Nottingham Forest
Chelsea
20 Ngày
ENG PR
Cách đây
03-12
2026
Hull City
Nottingham Forest
25 Ngày
UEFA CL
Cách đây
05-11
2026
RB Leipzig
Manchester City
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
21-11
2026
Manchester City
Fulham
13 Ngày
UEFA CL
Cách đây
25-11
2026
Manchester City
Napoli
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Manchester City vào 00:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
23
Jair Paula da Cunha Filho
Iliman Ndiaye
726
Sels Matz
Josko Gvardiol
2427
Daniel Munoz
Elliot Anderson
55
Murillo Santiago Costa dos Santos
Erling Haaland
922
Ryan Yates
Jeremy Doku
1121
Xaver Schlager
Mathis Ryan Cherki
1031
Nikola Milenkovic
Abdukodir Khusanov
4519
Liam Delap
Gianluigi Donnarumma
110
Morgan Gibbs White
Enzo Fernandez
173
Neco Williams
Marc Guehi
624
James Mcatee
Ruben Dias
3Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 8% | 1-15 | 3% | 7% |
| 8% | 5% | 16-30 | 8% | 4% |
| 5% | 6% | 31-45 | 2% | 6% |
| 5% | 5% | 46-60 | 0% | 2% |
| 0% | 2% | 61-75 | 5% | 4% |
| 4% | 3% | 76-90 | 7% | 5% |