KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA ECL
Cách đây
06-11
2026
KuPs
KAA Gent
0 Ngày
BEL D1
Cách đây
21-11
2026
Red Star Waasland
KAA Gent
13 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
27-11
2026
KAA Gent
Crvena Zvezda
18 Ngày
BEL D1
Cách đây
05-11
2026
Kortrijk
Mechelen
0 Ngày
BEL D1
Cách đây
21-11
2026
Kortrijk
Saint Gilloise
13 Ngày
BEL D1
Cách đây
28-11
2026
Oud-Heverlee Leuven
Kortrijk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gent và Kortrijk vào 22:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Siebe Van der Heyden
13
Abdelkahar KadriTiago Araujo
32
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
57
Matties Volckaert
James Ndjeungoue
537
Abdelkahar Kadri
Shandre Campbell
1147
Ortega Josue Vergara Yamir
Goduine Koyalipou
1044
Siebe Van der Heyden
Marko Ilic
313
Maksim Paskotsi
Mohamed Fofana
1511
Momodou Sonko
Axel Drouhin
2145
Hyllarion Goore
Harrison Murray-Campbell
417
Mathias Delorge-Knieper
Boris Lambert
3527
Tibe De Vlieger
Matthew Anderson
320
Tiago Araujo
Anthony Phillips
7033
Davy Roef
Thierry Ambrose
68Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 1% | 1-15 | 6% | 7% |
| 0% | 0% | 16-30 | 6% | 2% |
| 4% | 5% | 31-45 | 2% | 4% |
| 6% | 1% | 46-60 | 2% | 6% |
| 2% | 0% | 61-75 | 8% | 7% |
| 8% | 0% | 76-90 | 0% | 4% |