KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
POR D1
Cách đây
28-11
2026
Moreirense
Santa Clara
20 Ngày
POR D1
Cách đây
06-12
2026
Santa Clara
FC Porto
28 Ngày
POR D1
Cách đây
13-12
2026
Estoril
Santa Clara
35 Ngày
POR D1
Cách đây
03-11
2026
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
0 Ngày
POR D1
Cách đây
30-11
2026
Gil Vicente
Estoril
21 Ngày
POR D1
Cách đây
06-12
2026
Estrela da Amadora
Gil Vicente
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Santa Clara và Gil Vicente vào 22:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Soares de Almeida
3

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
4
Pedro Pacheco
Murilo de Souza Costa
77
42
Lucas Soares de Almeida
Andreas Lausen
12
7
Luis Fernando Santos Oliveira
Antonio Espigares
3
8
José Tavares
Lucas Galindo de Azevedo
30
12
Helio Miguel Junior
Ricardo Esgaio Souza
47
85
Antonio Joao Goncalves Infante
David Moreira
45
70
Vinicius Lopes Da Silva
Jonathan Buatu Mananga
39
41
Daniel Borges
Santiago Garcia
10
17
Vasconcelos
Diogo Ferreira Prioste
86
10
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Gil Pinto Martins
20
21
Emanuel Fernandes
Walace
9
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%2%1-150%0%
3%7%16-305%5%
1%3%31-451%4%
2%0%46-608%5%
7%8%61-758%8%
0%5%76-900%6%