KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
08/11 22:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
HOL D1
Cách đây
22-11
2026
FC Utrecht
SC Cambuur
13 Ngày
HOL D1
Cách đây
29-11
2026
SC Cambuur
Sparta Rotterdam
21 Ngày
HOL D1
Cách đây
06-12
2026
SC Heerenveen
SC Cambuur
28 Ngày
UEFA CL
Cách đây
05-11
2026
PSV Eindhoven
Club Brugge
0 Ngày
HOL D1
Cách đây
21-11
2026
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven
12 Ngày
UEFA CL
Cách đây
25-11
2026
Real Madrid
PSV Eindhoven
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Cambuur và PSV Eindhoven vào 22:45 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1
Sven MijnansEsmir Bajraktarevic
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
2
Devid Eugene Bouah
Kodai Sano
2414
Billy van Duijl
Guus Til
2033
Mathieu Maertens
Mauro Junior
171
Thijs Jansen
Armando Obispo
48
Nicky Souren
Filip Kostic
1813
Nicolas Binder
Lutsharel Geertruida
211
Ilyes Hamache
Matej Kovar
324
Ismael Baouf
Sven Mijnans
2130
Jason Ceka
Sergino Dest
810
Rafik el Arguioui
Ruben van Bommel
728
Morgan Costarelli
Esmir Bajraktarevic
19Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 8% | 1-15 | 8% | 7% |
| 7% | 1% | 16-30 | 7% | 3% |
| 8% | 2% | 31-45 | 7% | 6% |
| 4% | 4% | 46-60 | 5% | 2% |
| 6% | 1% | 61-75 | 1% | 4% |
| 3% | 5% | 76-90 | 8% | 6% |