KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
02/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Ajax Amsterdam
FC Utrecht
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
FC Utrecht
Fortuna Sittard
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
NAC Breda
SC Heerenveen
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
AZ Alkmaar
NAC Breda
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Utrecht và NAC Breda vào 21:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Blake
90+9'
90+5'
Pepijn ReulenKamal Sowah
Can BozdoganYoann Cathline
90+4'
90+2'
Raul PaulaEnes Mahmutovic
90+1'
Brahim GhalidiMaximilien Balard
David MinaDani De Wit
89'
Dani De WitJesper Karlsson
86'
83'
Daniel Bielica
81'
Jayden CandelariaLewis Holtby
75'
Rio HillenCherrion Valerius
75'
Moussa SoumanoAndre Ayew
Siebe HoremansNiklas Brondsted Vesterlund Nielsen
75'
Adrian BlakeAngel Alarcon
67'
Sebastien HallerArtem Stepanov
66'
Jesper KarlssonMike Eerdhuijzen
46'
40'
Maximilien Balard
35'
Mohamed Nassoh
33'
Mohamed Nassoh
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Barkas V.
Bielica D.
9916
El Karouani S.
Odoi D.
344
Eerdhuijzen M.
Mahmutovic E.
153
van der Hoorn M.
Leemans C.
823
Vesterlund N.
Kemper B.
421
G.Zechiël
Valerius C.
2520
de Wit D.
Nassoh M.
1027
A.Engwanda
Balard M.
1610
Cathline Y.
Sowah K.
1418
Stepanov A.
Holtby L.
9077
Alarcón
Ayew A.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 3% | 1~15 | 16% | 12% |
| 6% | 12% | 16~30 | 12% | 18% |
| 20% | 25% | 31~45 | 10% | 20% |
| 22% | 22% | 46~60 | 28% | 13% |
| 13% | 6% | 61~75 | 12% | 10% |
| 15% | 29% | 76~90 | 20% | 24% |