KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Belarusian
15/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
19-04
2026
BATE Borisov
ML Vitebsk
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
ML Vitebsk
Dinamo Brest
10 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
29-04
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-04
2026
Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
FC Baranovichi
Dinamo Minsk
10 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
29-04
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ML Vitebsk và Dinamo Minsk vào 22:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Timur IvanovRuslan Lisakovich
87'
Daniil GalyataValeriy Gromyko
87'
84'
Aleksey ZhechkoKirill Cepenkov
84'
Maksim ShvetsovGulzhigit Alykulov
81'
Karen Vardanyan
Artem KontsevojBassekou Diabate
79'
Shamar NicholsonAleksandar Mesarovic
79'
Ode AbdullahiIlya Moskalenchik
79'
78'
75'
74'
Gulzhigit Alykulov
71'
Moustapha Djimet
66'
Gulzhigit AlykulovEvgeni Malashevich
Đội hình
Chủ
Khách
20
Volkov Z.
Begunov R.
6727
Aleksandar Mesarovic
Selyava A.
879
Bassekou Diabate
Fawaz Abdullahi
426
Kirill Gomanov
Tsepenkov K.
9945
Moskalenchik I.
Mikhail Kozakevich
1622
Skibskiy Y.
Abdoul Aziz Toure
251
Pavlyuchenko P.
Vladislav Kalinin
2614
Lisakovich R.
Djimet M.
3015
Bocherov V.
Malashevich E.
73
Nikita Baranok
Vardanyan K.
1055
Gromyko V.
Podstrelov D.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 15% | 13% |
| 11% | 14% | 16~30 | 11% | 26% |
| 21% | 29% | 31~45 | 19% | 4% |
| 13% | 14% | 46~60 | 19% | 21% |
| 18% | 14% | 61~75 | 15% | 13% |
| 18% | 18% | 76~90 | 19% | 17% |