KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Belarusian
30/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
03-05
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Brest
Dinamo Minsk
9 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
BATE Borisov
Dinamo Minsk
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
03-05
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
3 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
9 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
ML Vitebsk
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk và ML Vitebsk vào 00:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Nikita BaranokSergey Balanovich
79'
Valeriy BocherovValeriy Gromyko
Yahor MolchanEvgeni Malashevich
77'
Karen Vardanyan
71'
Artem SokolovskiyAleksey Zhechko
67'
Aleksey IvanovMaksim Shvetsov
67'
60'
Shamar NicholsonBassekou Diabate
Karen VardanyanGulzhigit Alykulov
57'
56'
Đội hình
Chủ
Khách
67
Begunov R.
Glushkov N.
218
Selyava A.
Volkov Z.
2042
Fawaz Abdullahi
Artem Kontsevoj
8023
Zhechko A.
Bassekou Diabate
7916
Mikhail Kozakevich
Kirill Gomanov
625
Abdoul Aziz Toure
Skibskiy Y.
2226
Vladislav Kalinin
Balanovich S.
2311
Alykulov G.
Pavlyuchenko P.
130
Djimet M.
Ode Abdullahi
47
Malashevich E.
Lisakovich R.
143
Shvetsov M.
Gromyko V.
55Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 17% | 14% |
| 11% | 13% | 16~30 | 26% | 14% |
| 25% | 21% | 31~45 | 8% | 14% |
| 15% | 12% | 46~60 | 21% | 17% |
| 16% | 18% | 61~75 | 13% | 17% |
| 20% | 19% | 76~90 | 8% | 21% |