KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
15/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
20-04
2026
Independiente del Valle
Liga Dep. Universitaria Quito
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-04
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Sociedad Deportiva Aucas
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
26-04
2026
Club Sport Emelec
Liga Dep. Universitaria Quito
10 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
19-04
2026
Internacional (RS)
Mirassol FC
4 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
23-04
2026
Bragantino SP
Mirassol FC
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
26-04
2026
Sao Paulo
Mirassol FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liga Dep. Universitaria Quito và Mirassol FC vào 09:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose Alfredo Quinteros OrdonezJanner Hitcler Corozo Alman
34'
Luis Geovanny Segovia Vega
20'
Yerlin Quinonez
6'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Valle G.
Walter
2223
Yerlin Quinonez
Daniel Borges
2033
Quinonez L.
Joao Victor
3444
Segovia L.
Lucas Oliveira
23
Mina R.
Victor Luis
1214
Quinteros J.
Neto Moura
2515
Villamil G.
Lucas Mugni
268
Pretell Panta J. E.
Galeano A.
2720
Cornejo F.
Carlos Eduardo
3316
Deyverson
Negueba
1113
Corozo J.
Nathan Fogaca
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 11% | 15% |
| 12% | 13% | 16~30 | 8% | 23% |
| 22% | 18% | 31~45 | 25% | 18% |
| 11% | 13% | 46~60 | 8% | 10% |
| 14% | 13% | 61~75 | 20% | 15% |
| 24% | 20% | 76~90 | 25% | 15% |