KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Phần Lan
08/06 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
12-06
2026
KTP Kotka
Ekenas IF
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
27-06
2026
FC Haka
KTP Kotka
18 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
03-07
2026
KTP Kotka
JIPPO
25 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
15-06
2026
SJK Akatemia
FC Haka
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
27-06
2026
FC Haka
KTP Kotka
18 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
05-07
2026
MP Mikkeli
FC Haka
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KTP Kotka và FC Haka vào 22:30 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Thomas LahdensuoKevin Nurmi
87'
Valentin Purosalo
85'
Anton Lepola
Gift SundayOnni Hanninen
83'
Arttu TulehmoJoni Makela
83'
Mustapha Coker
68'
Foday MannehDerrick Agyei
65'
55'
Oiva LaaksonenEero Matti Auvinen
50'
Aaron Keto-Diyawa
46'
Kevin NurmiOliver Edward Brymer Whyte
46'
Roni PietsaloImani Lanquedoc
Mustapha CokerRoni Polat
46'
45+4'
45+1'
Jesper Karlsson
Matias Paavola
44'
33'
Aaro TiihonenNiklas Friberg
17'
Oiva Laaksonen

Đội hình

Chủ
Khách
10
Forsell P.
Ali-Abubakar T.
9
21
Onni Hanninen
Whyte O.
77
13
Nathaniel Tahmbi
Keto-Diyawa A.
44
26
Paavola M.
Lanquedoc I.
11
5
Holtta S.
Friberg N.
3
37
Tanaka A.
Karlsson J.
8
19
Polat R.
Valentin Purosalo
30
4
Chibuzor C.
Laaksonen O.
16
3
Agyei D.
Auvinen E.
4
33
Maksym Zhuk
Lepola A.
12
7
Joni Makela
Silas C. S.
6
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.2
1Bàn thua1.4
7.7Bị sút trúng mục tiêu9.7
6.6Phạt góc6.9
1.9Thẻ vàng2
11.4Phạm lỗi9.4
50.6%Kiểm soát bóng56.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%18%1~1512%20%
14%7%16~3010%12%
11%9%31~4521%10%
23%16%46~6023%12%
19%16%61~756%17%
16%30%76~9025%27%