KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
11/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Helmond Sport
VVV Venlo
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
VVV Venlo
Almere City FC
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
De Graafschap
SC Cambuur
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Emmen
De Graafschap
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VVV Venlo và De Graafschap vào 21:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dean Zandbergen
90+6'
Dean ZandbergenBjorn van Zijl
90+3'
87'
Nils EggensJason Meerstadt
Jorn TriepLars de Blok
80'
Nassim Ait MouhouNavarone Foor
80'
76'
Jevon Simons
75'
Jason MeerstadtTeun Gijselhart
Lars de BlokNavarone Foor
71'
Naim MatougDries Saddiki
65'
Raf VullersMohammed Odriss
65'
Lasse WehmeyerYousri Sbai
65'
62'
Nils EggensKyano Kwint
62'
Jevon SimonsChahid el Allachi
62'
Stijn BultmanJoran Hardeman
59'
Nolan MartensNathan Kaninda
55'
Fedde de JongReuven Niemeijer
38'
Nathan KanindaChahid el Allachi
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
13
Schoonerwaldt Y.
Ties Wieggers
115
Joosten T.
Martens N.
233
Blancquart G.
Rowan Besselink
33
Verheij L.
Joran Hardeman
145
de Blok L.
Levi Schoppema
517
Saddiki D.
Kok T.
1524
Mohammed Odriss
Teun Gijselhart
823
Sbai Y.
Kaninda N.
1725
Foor N.
Niemeijer R.
1018
van Zijl B.
Chahid el Allachi
199
Zandbergen D.
Kwint K.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 6% | 18% |
| 5% | 13% | 16~30 | 16% | 6% |
| 2% | 15% | 31~45 | 13% | 12% |
| 16% | 15% | 46~60 | 20% | 22% |
| 13% | 12% | 61~75 | 20% | 18% |
| 47% | 26% | 76~90 | 20% | 22% |