KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
12/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-04
2026
Jeju United FC
Gimcheon Sangmu
6 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
21-04
2026
Gimcheon Sangmu
Gangwon FC
9 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
25-04
2026
Bucheon FC 1995
Gimcheon Sangmu
13 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
19-04
2026
Pohang Steelers
FC Anyang
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-04
2026
FC Anyang
Ulsan Hyundai
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Gwangju FC
FC Anyang
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimcheon Sangmu và FC Anyang vào 14:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cheol woo Park
90+7'
90+5'
Kwon Kyung Won
Chan-wook LeePark Tae Jun
90+2'
82'
Kang Ji-HoonUn Kim
82'
Chae Hyun WooAirton Moises
Lee Soo Bin
80'
Yoon Jae SeokYun-sang Hong
80'
Byung-kwan JeonKo Jae Hyeon
74'
Kang Min GyuLee Gun Hee
74'
69'
Breno AlmeidaMatheus Oliveira De Souza
69'
Han Ka RamKim Dong-Jin
64'
Jeong-hun ParkChoi Geon Ju
58'
Kim Young ChanMatheus Oliveira De Souza
Kim Tae Hwan
45+1'
Lee Gun Hee
30'
27'
Kim Dong-Jin
Park Tae Jun
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Baek Jong-Bum
Kim Jeong-Hoon
233
Park Cheol Woo
Lee Tae-Hee
3226
Lee Jung Taek
Kim Young-Chan
54
Kim Hyun-Woo
Kwon Kyung-Won
2111
Kim Tae-Hwan
Kim Dong-Jin
2248
Hong Y.
Matheus Oliveira Santos
755
Park Tae-Jun
Kim Jung-Hyun
86
Lee Soo-Bin
Oude Kotte T.
557
Go Jae-Hyeon
Choi Geon Ju
279
Lee Kun-Hee
Kim Woon
1947
Lee Sang Heon
Airton
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 9% | 24% |
| 10% | 12% | 16~30 | 11% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 18% | 9% |
| 20% | 9% | 46~60 | 11% | 12% |
| 12% | 14% | 61~75 | 20% | 17% |
| 32% | 34% | 76~90 | 23% | 24% |