KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
18/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Yanbian Longding
ShanXi Union
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Yanbian Longding
Wuxi Wugou
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Yanbian Longding
Guangxi Hengchen
22 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Meizhou Hakka
Shanghai Jiading City Fight Fat
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Changchun Yatai
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
ShanXi Union
Shanghai Jiading City Fight Fat
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yanbian Longding và Shanghai Jiading City Fight Fat vào 14:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
49'
Lin Chaocan
40'
Yao Diran
Xu WenguangLi Shibin
33'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
21
Kou Jiahao
Lin Xiang
119
Duan D.
Liu Yue
1115
Xu Jizu
Yao Diran
533
Ziqian Hu
Liu Yang
307
Li Shibin
Bai Jiajun
235
Joaquim Domingos
Gao Haisheng
1917
Piao Shihao
Qi Xinlei
2020
Jin T.
Leo Cittadini
814
Cui Taixu
Lin Chaocan
1837
Giovanny
Leonardo
1030
Huang Z.
Solomon-Otabor V.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 3.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 17.4 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 3% | 1~15 | 16% | 3% |
| 8% | 17% | 16~30 | 29% | 21% |
| 6% | 14% | 31~45 | 12% | 23% |
| 14% | 25% | 46~60 | 20% | 18% |
| 29% | 17% | 61~75 | 8% | 7% |
| 25% | 21% | 76~90 | 12% | 25% |