KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
18/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
24-04
2026
Ninh Bình FC
Hà Nội
6 Ngày
V-League
Cách đây
03-05
2026
Thể Công Viettel
Ninh Bình FC
15 Ngày
V-League
Cách đây
09-05
2026
Ninh Bình FC
Hải Phòng
21 Ngày
V-League
Cách đây
25-04
2026
Thanh Hóa
PVF-CAND
7 Ngày
V-League
Cách đây
02-05
2026
PVF-CAND
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TTBD Phù Đổng và PVF-CAND vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lê Văn Thuận
60'
Gia Hung Pham
38'
Gia Hung Pham
35'
Đội hình
Chủ
Khách
66
Truong T. A.
Anh Tuan Nguyen
3618
Gia Hung Pham
Phi Minh Long
338
Thanh Trung T.
Pham Ly Duc
1694
Magno G.
Chuong D.V.
3199
Nguyen Quoc Viet
Nguyen Xuan Bac
929
Nguyen Trong Long
Nguyen Thanh Nhan
117
Nguyen Duc Chien
Vo Anh Quan
201
Dang Van Lam
Mpande J.
106
Do Thanh Thinh
Truong Van Thai Quy
743
Patrick Marcelino
Thai B. D.
1786
Dung Q. N.
Lucas Turci
96Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 51.1% | Phạm lỗi | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 20% | 4% |
| 15% | 20% | 16~30 | 11% | 15% |
| 20% | 15% | 31~45 | 23% | 15% |
| 7% | 15% | 46~60 | 5% | 11% |
| 15% | 17% | 61~75 | 20% | 13% |
| 28% | 22% | 76~90 | 17% | 38% |