KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
JIPPO
SJK Akatemia
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
KaPa Helsinki
JIPPO
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
JIPPO
Klubi 04
20 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
PK-35
KTP Kotka
6 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
03-05
2026
Ekenas IF
KTP Kotka
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
KTP Kotka
KaPa Helsinki
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JIPPO và KTP Kotka vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joona MalinenLassi Forss
87'
Pasi Forsman
85'
72'
Atomu TanakaOnni Hanninen
Pasi ForsmanNuutti Tykkylainen
71'
Terrence SmithAleksi Tarvonen
71'
64'
Nathaniel Tahmbi
63'
Roni PolatGift Sunday
Victor de PaulaValtteri Vesiaho
27'
24'
Derrick Agyei
Đội hình
Chủ
Khách
6
Junnosuke Watanabe
Forsell P.
1028
Honkola E.
Onni Hanninen
211
Piirainen P.
Sunday G.
1411
Kiuru J.
Nathaniel Tahmbi
1324
Niklas Haataja
Huttunen O.
212
Lehtiranta J.
Paavola M.
2690
Tarvonen A.
Mustapha Coker
83
Valtteri Vesiaho
Agyei D.
341
Yoshiaki Kikuchi
Maksym Zhuk
3320
Forss L.
Manneh F.
1721
Tykkylainen N.
Joni Makela
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 0% | 13% |
| 23% | 11% | 16~30 | 9% | 15% |
| 7% | 21% | 31~45 | 37% | 15% |
| 26% | 23% | 46~60 | 25% | 20% |
| 14% | 16% | 61~75 | 6% | 8% |
| 9% | 16% | 76~90 | 21% | 27% |