KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
17/04 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
HNK Vukovar 91
Gorica
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
Gorica
Istra 1961
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
Gorica
Dinamo Zagreb
15 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-04
2026
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo Koprivnica
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
NK Lokomotiva Zagreb
NK Rijeka
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gorica và NK Lokomotiva Zagreb vào 20:30 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Marcel LorberJakov-Anton Vasilj
89'
Teodor KralevskiMatija Subotic
Medin GashiBruno Bogojevic
84'
81'
Denis Kolinger
78'
Dusan VukovicAleks Stojakovic
Luka VrzicAnte Kavelj
78'
68'
Ibrahim SabraMirko Susak
68'
Jakov-Anton VasiljAleks Stojakovic
Stjepan KucisBakic Ognjen
64'
Ivan FiolicTheo Epailly
64'
Jurica Prsir
52'
Ante ErcegSule Wisdom Aondowase
46'
36'
Mirko SusakLeon Belcar
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
71
Matijas D.
Posavec J.
1219
Cabraja M.
Vesovic M.
234
Filipovic J.
Kolinger D.
2045
Peric S.
Luka Dajcer
1625
Bogojevic B.
Pajac M.
1736
Ante Kavelj
Subotic M.
107
Bakic Ognjen
Susak M.
1122
Trontelj Z.
Boskovic B.
664
Epailly T.
Jakov-Anton Vasilj
2910
Prsir J.
Leon Belcar
2811
Aondowase S. W.
Stojakovic A.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 21% | 17% |
| 18% | 17% | 16~30 | 10% | 13% |
| 20% | 17% | 31~45 | 10% | 20% |
| 6% | 15% | 46~60 | 21% | 11% |
| 12% | 17% | 61~75 | 25% | 17% |
| 28% | 20% | 76~90 | 10% | 20% |