KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
19/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
25-04
2026
Thanh Hóa
PVF-CAND
6 Ngày
V-League
Cách đây
02-05
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
13 Ngày
V-League
Cách đây
09-05
2026
Thanh Hóa
Hà Nội
20 Ngày
V-League
Cách đây
26-04
2026
Công An Hà Nội
Sông Lam Nghệ An
7 Ngày
V-League
Cách đây
03-05
2026
Sông Lam Nghệ An
Hoàng Anh Gia Lai
14 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
Sông Lam Nghệ An
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thanh Hóa và Sông Lam Nghệ An vào 18:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
70'
Tran Manh Quynh
Le Van Thang
45+3'
33'
Le Nguyen HoangTran P.
32'
Hoang Van Khanh
26'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Nguyen V. T.
Reon Moore
1015
Trinh V. L.
Ho Khac Ngoc
3216
Dinh Huyen Nguyen
Tran P.
8843
Le Van Hung
Manh Quynh T.
1130
Nie Y Eli
Cao Van Binh
110
Le Van Thang
Hoang V. K.
556
Huynh Minh Doan
Nguyen Q. V.
1675
Le V. H.
Olahamichael
724
Nguyen Ngoc My
Van Huy Vuong
221
Ngoc Quy Tran
Garcia J.
6277
Abdurakhmanov O.
Ba Quyen Phan
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 46.6% | Phạm lỗi | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 14% | 14% |
| 9% | 13% | 16~30 | 10% | 10% |
| 18% | 8% | 31~45 | 20% | 23% |
| 21% | 19% | 46~60 | 18% | 8% |
| 18% | 11% | 61~75 | 22% | 19% |
| 21% | 27% | 76~90 | 16% | 23% |