KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
19/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Paide Linnameeskond
Tartu JK Tammeka
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
Nomme JK Kalju
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paide Linnameeskond và Nomme JK Kalju vào 21:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gustavo Daniel Cabral
90+3'
82'
Ibrahim JabirOleksandr Musolitin
81'
Rommi Siht
Ramon SmirnovMartin Miller
80'
Victor Hugo dos Santos de SaRomet Nigula
74'
72'
Tiago BaptistaDaniil Sotsugov
72'
Daniil TarassenkovAlex Boronilstsikov
72'
Nikita IvanovMattias Mannilaan
Romet NigulaHenri Anier
67'
Momodou JobartehDaniel Luts
66'
Henri AnierCham P. A.
65'
65'
Mihhail OrlovKristjan Kask
56'
Roko Vukusic
54'
Daniil Sotsugov
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
3-3-1-3 Khách
99
Ebrima Jarju
Henri Perk
124
Romet Nigula
Uku Korre
54
Pedro Andrade Drozina
Vukusic R.
465
Juhkam G.
Modou Tambedou
202
Lilander M.
Rommi Siht
2610
Miller M.
Musolitin O.
86
Daniel Cabral
Vastsuk B.
5928
Hoim O.
Kask K.
611
Sohna M. P.
Daniil Sotsugov
8817
Cham P. A.
Mannilaan M.
2777
Luts D.
Alex Boronilstsikov
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 9% | 17% |
| 13% | 11% | 16~30 | 12% | 21% |
| 26% | 13% | 31~45 | 9% | 17% |
| 18% | 16% | 46~60 | 12% | 21% |
| 6% | 20% | 61~75 | 21% | 17% |
| 18% | 25% | 76~90 | 36% | 3% |