KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
19/04 22:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
23-04
2026
Bayer Leverkusen
Bayern Munich
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
25-04
2026
Mainz
Bayern Munich
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-04
2026
Paris Saint Germain
Bayern Munich
9 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
24-04
2026
VfB Stuttgart
SC Freiburg
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
26-04
2026
VfB Stuttgart
Werder Bremen
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
02-05
2026
Hoffenheim
VfB Stuttgart
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayern Munich và VfB Stuttgart vào 22:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Chema AndresAtakan Karazor
Deniz OfliJosip Stanisic
85'
85'
Badredine BouananiTiago Tomas
Bara NdiayeRaphael Guerreiro
76'
76'
Ermedin DemirovicJamie Leweling
66'
Chema AndresAngelo Stiller
66'
Maximilian MittelstadtChris Fuhrich
Konrad LaimerAlphonso Davies
62'
Harry Kane
52'
Michael OliseLuis Fernando Diaz Marulanda
46'
Harry KaneJamal Musiala
46'
46'
Luca JaquezFinn Jeltsch
Alphonso DaviesLuis Fernando Diaz Marulanda
37'
Nicolas JacksonLuis Fernando Diaz Marulanda
33'
Raphael GuerreiroJamal Musiala
31'
21'
Chris FuhrichBilal El Khannouss

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Urbig J.
Nubel A.
33
19
Davies A.
Vagnoman J.
4
21
Ito H.
Jeltsch F.
29
3
Kim Min-Jae
Chabot J.
24
44
Stanisic J.
Hendriks R.
3
8
Goretzka L.
Karazor A.
16
6
Kimmich J.
Stiller A.
6
14
Diaz L.
El Khannouss B.
11
10
Musiala J.
Fuhrich C.
10
22
Guerreiro R.
Leweling J.
18
11
Jackson N.
Tomas T.
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
3.6Bàn thắng2
1.2Bàn thua1.4
12.1Bị sút trúng mục tiêu10.2
6.7Phạt góc6.5
2.1Thẻ vàng1.9
9.5Phạm lỗi10.3
67.3%Kiểm soát bóng63%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%11%1~1514%9%
12%18%16~3014%17%
15%18%31~4517%17%
17%15%46~6011%9%
20%5%61~7514%9%
28%30%76~9026%36%