KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
16/04 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
28-04
2026
Al-Sadd
Al-Shamal
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
12 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
Gamba Osaka
Vissel Kobe
15 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Sadd và Vissel Kobe vào 23:15 ngày 16/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4-5
Jean Patric
Akram Afif
4-4
3-4
Katsuya Nagato
Boualem Khoukhi
3-3
2-3
Mitsuki Hidaka
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
2-2
2-2
Yoshinori Muto
Agustín Soria
2-1
1-1
Yuya Osako
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
1-0
Javairo DilrosunRomain Saiss
96'
91'
CaetanoMatheus Thuler
90+3'
Yoshinori MutoRikuto Hirose
Ahmed Suhail Al HamawendeRafael Sebastian Mujica Garcia
90'
89'
Mitsuki HidakaYosuke Ideguchi
Giovani Henrique Amorim da SilMohamed Camara
82'
81'
Rikuto HiroseGotoku Sakai
81'
Kento HamasakiTakahiro Ogihara
74'
Yosuke IdeguchiJean Patric
67'
Jean PatricYuta Goke
67'
Makoto MitsutaDaiju Sasaki
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRafael Sebastian Mujica Garcia
65'
Rafael Sebastian Mujica GarciaRoberto Firmino Barbosa de Oliveira
61'
Tarek SalmanPedro Miguel Carvalho Deus Correia
46'
24'
Yuya OsakoGotoku Sakai
Rafael Sebastian Mujica GarciaAkram Afif
6'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
22
Barsham M.
Maekawa D.
16
Paulo Otavio
Sakai G.
2429
Saiss R.
Yamakawa T.
416
Khoukhi B.
Thuler
32
Pedro Miguel
Nagato K.
417
Afif A.
Ogihara T.
633
Claudinho
Ideguchi Y.
74
Camara M.
Muto Y.
1180
Soria A.
Goke Y.
519
Mujica R.
Sasaki D.
139
Firmino R.
Osako Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 5% | 10% |
| 8% | 13% | 16~30 | 16% | 13% |
| 13% | 17% | 31~45 | 25% | 17% |
| 26% | 15% | 46~60 | 15% | 24% |
| 20% | 19% | 61~75 | 13% | 10% |
| 21% | 26% | 76~90 | 25% | 24% |