KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
22/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Gwangju FC
FC Anyang
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
FC Anyang
Bucheon FC 1995
9 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
05-05
2026
FC Seoul
FC Anyang
12 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Ulsan Hyundai
Daejeon Citizen
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
Ulsan Hyundai
Pohang Steelers
9 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
05-05
2026
Gimcheon Sangmu
Ulsan Hyundai
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Anyang và Ulsan Hyundai vào 17:30 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kim Young ChanChoi Geon Ju
86'
Chae Hyun WooMatheus Oliveira De Souza
86'
82'
Heo YoolLee Jin Hyun
76'
Seok-Hyun ChoiSang-Min Sim
76'
Lee Gyu Sung
69'
Heo YoolLee Hee Gyun
Breno AlmeidaUn Kim
69'
Seong Woo MoonAirton Moises
69'
Lee Jin YongKim Jung Hyon
63'
63'
Dong-gyeong Lee
62'
Lee Jin HyunJang Si-young
46'
Dong-gyeong LeeKang Sangwoo
34'
Jeong Seung Hyeon
Airton MoisesMatheus Oliveira De Souza
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
23
Kim Jeong-Hoon
Jo Hyeon-Woo
2122
Kim Dong-Jin
Sim Sang-Min
7721
Kwon Kyung-Won
Seo M.
44
Lee Chang-Yong
Jung Seung-Hyun
1532
Lee Tae-Hee
Cho Hyun-Taek
2655
Oude Kotte T.
Lee Gyu-Seong
248
Kim Jung-Hyun
Bojanic D.
67
Matheus Oliveira Santos
Jang Si-young
3311
Airton
Lee H.
819
Kim Woon
Kang Sang-Woo
1727
Choi Geon Ju
Marcao
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 40.5% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 24% | 16% |
| 12% | 17% | 16~30 | 13% | 8% |
| 17% | 12% | 31~45 | 10% | 20% |
| 12% | 15% | 46~60 | 13% | 20% |
| 14% | 15% | 61~75 | 16% | 12% |
| 31% | 32% | 76~90 | 21% | 20% |