KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
02-05
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
7 Ngày
V-League
Cách đây
09-05
2026
Thanh Hóa
Hà Nội
14 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Công An Hà Nội
Thanh Hóa
22 Ngày
V-League
Cách đây
02-05
2026
PVF-CAND
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
7 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
14 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
PVF-CAND
Hà Nội
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thanh Hóa và PVF-CAND vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
84'
Ngoc My Nguyen
62'
58'
Alastair ReynoldsBa Dat Thai
58'
Samson Kayode OlaleyeAnh Quan Vo
43'
Anh Quan Vo
41'
Ba Dat Thai
Huynh Minh Doan
35'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Nguyen V. T.
Nguyen N.
1515
Trinh V. L.
Nguyen Vu Tin
2829
Ngoc Ha Doan
Sy Huy Do
130
Nie Y Eli
Doan Anh Viet
516
Dinh Tien Thanh
Nguyen Thanh Nhan
1110
Le Van Thang
Vo Anh Quan
206
Huynh Minh Doan
Mpande J.
1024
Nguyen Ngoc My
Mahmoud Eid
937
Ba Tien Nguyen
Truong Van Thai Quy
7477
Abdurakhmanov O.
Thai B. D.
1734
Doan N. T.
Lucas Turci
96Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.4 | Phạt góc | 2.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 47.8% | Phạm lỗi | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 14% | 4% |
| 9% | 18% | 16~30 | 10% | 15% |
| 21% | 16% | 31~45 | 18% | 19% |
| 18% | 10% | 46~60 | 16% | 13% |
| 18% | 18% | 61~75 | 22% | 10% |
| 21% | 24% | 76~90 | 16% | 36% |