KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
02/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
05-05
2026
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
09-05
2026
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-05
2026
FC Gagra
FC Metalurgi Rustavi
11 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
06-05
2026
Dila Gori
FC Saburtalo Tbilisi
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
09-05
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Dila Gori
7 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
13-05
2026
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Metalurgi Rustavi và Dila Gori vào 00:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
David Gotsiridze
Billy Jibril
90+4'
Irakli IakobidzeKevin Ceijas
90+1'
90'
Blankson Anoff
Jackson Kenio Santos Laurentino
83'
75'
56'
Jean-Marc Tiboue
Avtandil Gujabidze
49'
Yuta Nakano
32'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 7% | 18% |
| 13% | 10% | 16~30 | 10% | 11% |
| 15% | 8% | 31~45 | 7% | 14% |
| 10% | 10% | 46~60 | 21% | 11% |
| 22% | 17% | 61~75 | 17% | 14% |
| 20% | 30% | 76~90 | 35% | 29% |