KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Millwall
Oxford United
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Sheffield Wed.
West Bromwich(WBA)
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oxford United và Sheffield Wed. vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Devlan MosesMax Josef Lowe
Brodie Spencer
82'
77'
Jarvis ThorntonNathaniel Chalobah
77'
Olaf KobackiJerry Yates
Ole ter Haar RomenyStanley Mills
77'
Mark HarrisAidomo Emakhu
77'
Myles Peart-HarrisWill Lankshear
73'
72'
William GraingerNathaniel Chalobah
Will Vaulks
67'
66'
William GraingerCharlie McNeill
Yunus Emre KonakJamie Donley
63'
Sam LongHidde ter Avest
63'
46'
Mackenzie MaltbySean Fusire
Will LankshearMyles Peart-Harris
27'
Myles Peart-HarrisCameron Brannagan
19'
Will LankshearStanley Mills
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Cumming J.
Charles P.
115
Spencer B.
Liam Palmer
23
Brown C.
Iorfa D.
66
Helik M.
Lowe M.
324
ter Avest H.
S.Fusire
44
Vaulks W.
Heskey J.
248
Brannagan C.
Chalobah N.
1410
Emakhu A.
T.Adaramola
4533
Donley J.
McNeill C.
1717
S.Mills
Yates J.
1227
Lankshear W.
Lowe J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 39.1% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 23% | 1~15 | 20% | 13% |
| 17% | 29% | 16~30 | 15% | 11% |
| 17% | 0% | 31~45 | 22% | 14% |
| 20% | 35% | 46~60 | 18% | 14% |
| 6% | 5% | 61~75 | 9% | 19% |
| 20% | 5% | 76~90 | 13% | 26% |