KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Na Uy Division 2 - Group 2
25/04 21:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
03-05
2026
Honefoss
SK Trygg Lade
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-05
2026
SK Trygg Lade
Ullensaker/Kisa IL
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
14-05
2026
Levanger FK
SK Trygg Lade
19 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
02-05
2026
Kjelsas IL
Lorenskog
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
09-05
2026
Junkeren
Kjelsas IL
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
14-05
2026
Kjelsas IL
Skeid Oslo
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Trygg Lade và Kjelsas IL vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
73'
Ayub Mahammed
Andre Ekseth
72'
62'
53'
Ole Erik Midtskogen
Magnus Vollan
43'
39'
Ole Erik Midtskogen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 3 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 14% | 13% |
| 12% | 15% | 16~30 | 17% | 15% |
| 31% | 19% | 31~45 | 11% | 9% |
| 16% | 9% | 46~60 | 8% | 9% |
| 12% | 17% | 61~75 | 11% | 21% |
| 13% | 26% | 76~90 | 34% | 27% |