KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
26/04 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
Cách đây
30-04
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
4 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
Dinamo Minsk
ML Vitebsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
BATE Borisov
Dinamo Brest
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Brest
Dinamo Minsk
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Dnepr Mogilev
Dinamo Brest
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ML Vitebsk và Dinamo Brest vào 00:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Guilherme GuedesRoman Yuzepchukh
Aleksandar MesarovicArtem Kontsevoj
83'
Timur IvanovNikita Glushkov
83'
Shamar NicholsonValeriy Gromyko
76'
73'
Vladislav LozhkinEgor Kortsov
72'
Aleksandr LomakinDenis Grechiho
Jan SkibskySergey Balanovich
67'
62'
Denis KovalevichDusan Bakic
22'
Denis Grechiho
Valeriy Gromyko
12'

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Pavlyuchenko P.
Malashchitsky I.
35
15
Bocherov V.
Stepanov N.
18
20
Volkov Z.
Lavrik A.
55
6
Kirill Gomanov
Pavlovets A.
22
14
Lisakovich R.
Levitskiy D.
11
45
Moskalenchik I.
Butarevich A.
44
23
Balanovich S.
Grechikho D.
19
21
Glushkov N.
Zenkov I.
99
80
Artem Kontsevoj
Yuzepchuk R.
77
55
Gromyko V.
Egor Kortsov
24
79
Bassekou Diabate
Bakic D.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.1
1.2Bàn thua0.8
6.7Bị sút trúng mục tiêu8.8
5.3Phạt góc6.8
1.8Thẻ vàng2
11Phạm lỗi10.5
57.2%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%13%1~1514%17%
13%22%16~3014%8%
21%22%31~4514%20%
12%11%46~6017%5%
18%11%61~7517%17%
19%19%76~9021%29%