KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Colombia
26/04 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Fortaleza F.C
Atletico Bucaramanga
4 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Jaguares de Cordoba
Cucuta
4 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Bucaramanga và Jaguares de Cordoba vào 02:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Duvan Rodriguez UrangoRafael Bustamante
90'
Bladimir Angulo CastroYan Mosquera
87'
Duvan Rodriguez UrangoWilfrido De La Rosa Mendoza
87'
Cristian Dario AlvarezJonathan Lovera
Jose GarciaFreddy Hinestroza Arias
86'
Juan Camilo MosqueraEmerson Batalla
86'
Israel Alba MarinKevin Londono
86'
Charrupi G.Aldair Zarate
80'
Gleyfer MedinaBrandon Caicedo
70'
Fabian Sambueza
65'
61'
Darwin German Lopez BeltrameSantiago Cubides
61'
Johan HinestrozaFabian Camilo Mosquera Mercado
60'
Jonathan Lovera
Emerson BatallaFabian Sambueza
56'
Freddy Hinestroza Arias
46'
42'
Santiago Cubides
Brandon CaicedoAldair Gutierrez
22'
18'
Wilfrido De La Rosa MendozaAndres Jair Renteria Morelo

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
12
Vasquez Caicedo L. E.
Mosquera F.
12
8
Hinestroza F.
Luis Enrique Jimenez Jaimes
25
2
Mena J.
Lovera J.
6
3
Rea M.
Yan Mosquera
4
19
Gutierrez A.
Henao C.
29
20
Zarate A.
Maza J.
15
21
Felix Charrupí
De La Rosa W.
7
7
Londono K.
Bustamante R.
21
10
Sambueza F.
Mosquera F.
23
15
Batalla E.
Cubides S.
24
9
Brandon Caicedo
Renteria A.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.8
1.3Bàn thua1.8
10.6Bị sút trúng mục tiêu12.8
4.9Phạt góc5.3
2.1Thẻ vàng2.9
10.7Phạm lỗi11.3
52.3%Kiểm soát bóng46.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%2%1~1517%19%
22%14%16~308%13%
22%17%31~4532%8%
8%24%46~6020%13%
17%17%61~755%19%
20%24%76~9014%26%