KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
26/04 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
FC Groningen
SBV Excelsior
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
SBV Excelsior
Volendam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Sparta Rotterdam
SBV Excelsior
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
FC Utrecht
NAC Breda
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Ajax Amsterdam
FC Utrecht
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
FC Utrecht
Fortuna Sittard
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SBV Excelsior và FC Utrecht vào 17:15 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lennard HartjesIlias Bronkhorst
90
Simon JanssenNoah Naujoks
85
80
David MinaAngel Alarcon
Adam CarlenDerensili Sanches Fernandes
76
Irakli Yegoian
69
Derensili Sanches FernandesArthur Zagre
55
41
Siebe HoremansArtem Stepanov
31
Matisse Didden
Noah NaujoksDerensili Sanches Fernandes
11
Derensili Sanches FernandesGyan de Regt
36
46
Emeka AdieleSouffian El Karouani
Szymon WlodarczykEmil Hansson
63
73
Can BozdoganGjivai Zechiel
Ilias BronkhorstIrakli Yegoian
76
80
Jesper KarlssonYoann Cathline
Giulliano CairoRick Meissen
85
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
van Gassel S.
Barkas V.
112
Zagre A.
Vesterlund N.
2314
Schouten L.
Didden M.
404
Widell C.
van der Hoorn M.
33
Meissen R.
El Karouani S.
1610
Naujoks N.
A.Engwanda
2720
Hartjes L.
de Wit D.
2023
I.Yegoian
G.Zechiël
217
Hansson E.
Alarcón
7711
de Regt G.
Stepanov A.
1830
Fernandes Sanches D.
Cathline Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 19% | 1~15 | 7% | 15% |
| 15% | 6% | 16~30 | 15% | 13% |
| 18% | 19% | 31~45 | 15% | 10% |
| 6% | 23% | 46~60 | 26% | 28% |
| 9% | 15% | 61~75 | 17% | 10% |
| 31% | 15% | 76~90 | 15% | 21% |