KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
20/04 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
Gamba Osaka
Vissel Kobe
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
15 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
30-04
2026
Al-Nassr FC
Al Ahli Jeddah
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-05
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Akhdoud
13 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
12-05
2026
Al-Taawon
Al Ahli Jeddah
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vissel Kobe và Al Ahli Jeddah vào 23:15 ngày 20/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Mohamed AbdulrahmanRiyad Mahrez
Kento HamasakiYosuke Ideguchi
85'
83'
Rayan Hamed
Ren KomatsuGotoku Sakai
79'
Rikuto HiroseDaiju Sasaki
79'
75'
Riyad Mahrez
Matheus Thuler
73'
70'
Ivan Toney
69'
Firas Al-BuraikanMerih Demiral
Jean PatricMakoto Mitsuta
69'
62'
Wenderson GalenoEnzo Millot
51'
Ivan Toney
Mitsuki HidakaYuta Goke
46'
Yuta Goke
45'
Yuya Osako
38'
Yoshinori MutoYuya Osako
31'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Maekawa D.
Mendy E.
1641
Nagato K.
R.Hamed
463
Thuler
Demiral M.
284
Yamakawa T.
Ibanez R.
324
Sakai G.
Z.Hawsawi
27
Ideguchi Y.
Atangana Edoa V.
65
Goke Y.
Kessie F.
7913
Sasaki D.
Mahrez R.
719
Mitsuta M.
Millot E.
1011
Muto Y.
Galeno
1310
Osako Y.
Toney I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 12% | 3% |
| 14% | 13% | 16~30 | 12% | 17% |
| 16% | 13% | 31~45 | 16% | 32% |
| 14% | 17% | 46~60 | 19% | 10% |
| 20% | 22% | 61~75 | 16% | 14% |
| 27% | 19% | 76~90 | 22% | 21% |