KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
29/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
03-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
06-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
03-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Haifa
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
07-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Tel Aviv và Maccabi Haifa vào 23:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roy KorineEmmanuel Boateng
77'
Mor BuskilaLoizos Loizou
77'
Roee AlkokinAndrian Kraev
76'
Loizos LoizouAndrian Kraev
74'
71'
Adam GrimbergEthane Azoulay
71'
Djordje JovanovicGuy Melamed
71'
Peter AgbaKenny Saief
Omri AltmanStav Turiel
70'
Omri AltmanLoizos Loizou
67'
63'
Dolev HazizaCedric Franck Don
Omri AltmanDaniel Dappa
61'
Lucas FalcãoEl Yam Kancepolsky
61'
52'
Benson Hedilazio
46'
Benson HedilazioElad Amir
Loizos LoizouStav Turiel
40'
Emmanuel Boateng
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-4-1 Khách
22
Tzur A.
Georgiy Yermakov
8916
Leidner D.
Bataille J.
254
Francisco Alves da Silva Neto
Amir E.
375
Mayembo F.
Seck A.
3021
Piven S.
Eissat L.
2475
Loizou L.
Faingezicht Y.
2914
El Yam Kancepolsky
Azulay E.
196
Kraev A.
Ratner N.
3611
Torial S.
Saief K.
169
Boateng E.
Cedric Franck Don
4544
Dappa D.
Melamed G.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 16% | 12% |
| 12% | 17% | 16~30 | 3% | 2% |
| 10% | 15% | 31~45 | 16% | 17% |
| 10% | 18% | 46~60 | 33% | 17% |
| 15% | 9% | 61~75 | 13% | 14% |
| 38% | 25% | 76~90 | 16% | 36% |