KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
04/05 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortaleza F.C và Atletico Bucaramanga vào 03:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Fabian SambuezaCarlos Alberto Romana Mena
Sebastian RamiirezSebastián Navarro
90+1'
Joan Cajares
90+1'
Teun WilkeJuan Sebastian Herrera Sanabria
85'
Andres ArroyoJhoiner Salas
78'
76'
Jhon Fredy Salazar ValenciaJuan Camilo Mosquera
66'
Carlos Alberto Romana Mena
60'
Luciano PonsCharrupi G.
59'
Emerson Batalla
55'
Fabian Sambueza
Kevin BalantaCristian Orozco
46'
Juan Sebastian Herrera SanabriaAndres Arroyo
39'
Jhoiner SalasJohn Velázquez
20'
19'
Jose Garcia
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
1
Miguel Alejandro Silva Jaimes
Vasquez Caicedo L. E.
1215
Cuero S.
Gutierrez A.
1918
Balanta J.
Romana C.
236
Diaz Y.
J.García
416
Cajares J.
De Las Salas C.
258
S.Navarro
Charrupi G.
620
Orozco C.
Zarate A.
2014
Pico L.
Batalla E.
1510
Velasquez J.
Sambueza F.
1033
Arroyo A.
Mosquera J.
149
Herrera J.
Brandon Caicedo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 16% | 16% |
| 9% | 21% | 16~30 | 20% | 11% |
| 12% | 21% | 31~45 | 11% | 30% |
| 15% | 10% | 46~60 | 18% | 19% |
| 9% | 17% | 61~75 | 18% | 5% |
| 40% | 19% | 76~90 | 13% | 16% |