KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel Leumit League
30/04 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
05-05
2026
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Shalem
5 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
08-05
2026
Hapoel Kfar Shalem
Bnei Yehuda Tel Aviv
7 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
15-05
2026
Hapoel Ramat Gan FC
Hapoel Kfar Shalem
14 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
05-05
2026
Hapoel Kfar Saba
Bnei Yehuda Tel Aviv
5 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
11-05
2026
Kiryat Yam SC
Hapoel Kfar Saba
11 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
15-05
2026
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Petah Tikva FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Kfar Shalem và Hapoel Kfar Saba vào 22:45 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Roy Buganim
Nir Hasson
88'
80'
Roy Buganim
56'
45+3'
Konadu Yiadom
Ebenezer Mamatah
40'
Liel Tsana
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 43.7% | Phạm lỗi | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 12% | 12% |
| 12% | 6% | 16~30 | 16% | 20% |
| 12% | 22% | 31~45 | 16% | 10% |
| 20% | 13% | 46~60 | 16% | 12% |
| 16% | 13% | 61~75 | 16% | 15% |
| 23% | 31% | 76~90 | 24% | 30% |