KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
02/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sheffield Wed. và West Bromwich(WBA) vào 18:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mackenzie MaltbyLiam Palmer
90+6'
90'
Tammer Bany
89'
Souleyman MandeyOusmane Diakite
88'
Jed WallaceIsaac Price
82'
Karlan Ahearne-Grant
Jaden Heskey
81'
Olaf KobackiJamal Lowe
81'
Max Josef Lowe
57'
Charlie McNeillWilliam Grainger
55'
Dominic IorfaGabriel Otegbayo
55'
46'
Daryl DikeAune Heggebo
46'
Karlan Ahearne-GrantOliver Bostock
46'
Tammer BanyJosh Maja
Liam Palmer
40'
Nathaniel Chalobah
36'
Nathaniel Chalobah
32'
12'
Ousmane Diakite
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Charles P.
OLeary M.
13
Lowe M.
Imray D.
3022
Otegbayo G.
A.Gilchrist
142
Liam Palmer
Campbell G.
645
T.Adaramola
Styles C.
414
Chalobah N.
Bostock O.
3724
Heskey J.
O.Diakité
174
S.Fusire
Mowatt A.
279
Lowe J.
Price I.
2131
Grainger W.
Maja J.
912
Yates J.
Heggebo A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.4 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 7% | 1~15 | 13% | 12% |
| 31% | 13% | 16~30 | 12% | 14% |
| 0% | 18% | 31~45 | 13% | 18% |
| 31% | 15% | 46~60 | 13% | 20% |
| 12% | 18% | 61~75 | 21% | 12% |
| 6% | 23% | 76~90 | 24% | 20% |