KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
02/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Dingnan Ganlian
Changchun Yatai
7 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Shanghai Zetian
Dingnan Ganlian
12 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Dongguan Guanlian
Dingnan Ganlian
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
ShanXi Union
Shanghai Jiading City Fight Fat
7 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Shenzhen 2028
ShanXi Union
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Suzhou Dongwu
ShanXi Union
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dingnan Ganlian và ShanXi Union vào 18:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yan YuAbuduwahapu Ainiwaer
Zhang ZiminShi Tang
88'
84'
Tianyi TangTan Kaiyuan
Jiahao YanWang Sihan
76'
70'
Rayan El AzrakShijie Wang
69'
Wuyue GuoWen Zhong
Hanlong WangFan Bojian
66'
Nizamdin EpendiCheng Yetong
46'
Manuel Emilio Palacios MurilloYuchen Han
46'
45+1'
Astrit Seljmani
Erikys da Silva FerreiraDaciel
6'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-1-4-1 Khách
1
Du Jia
He L.
394
Daciel
Wang Jia''nan
3827
Sihan W.
Liang Shaowen
2428
Cheng Yetong
Ma Sheng
534
Yucheng Hao
Mi H.
2919
Yuchen Han
Cao Kang
256
Zhu Jiaxuan
Zhong Wen
710
Tang Shi
Shijie Wang
219
Chenghao Ma
Tan K.
3311
Erikys
Aniwar Abduwahap
1118
Fan Bojian
Selmani A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 17% | 14% |
| 6% | 18% | 16~30 | 8% | 12% |
| 20% | 20% | 31~45 | 17% | 20% |
| 18% | 10% | 46~60 | 17% | 16% |
| 13% | 16% | 61~75 | 14% | 12% |
| 25% | 28% | 76~90 | 23% | 22% |