KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
02/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
10-05
2026
Zenit Penza
FK Shumbrat Saransk
8 Ngày
RUS D3B
Cách đây
16-05
2026
FK Shumbrat Saransk
Metallurg Lipetsk
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
23-05
2026
Rodina Moskva III
FK Shumbrat Saransk
21 Ngày
RUS D3B
Cách đây
10-05
2026
Arsenal Tula II
SKA Khabarovsk II
8 Ngày
RUS D3B
Cách đây
16-05
2026
Strogino Moscow
Arsenal Tula II
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
23-05
2026
Saturn Moscow
Arsenal Tula II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Shumbrat Saransk và Arsenal Tula II vào 17:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Artem Kuzin
Radik Yusupov
90+1'
61'
Evgeniy Mukhin
40'
Aleksei Kolyshev
Kirill Karpov
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 19 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 1~15 | 0% | 6% |
| 20% | 4% | 16~30 | 11% | 17% |
| 0% | 19% | 31~45 | 11% | 22% |
| 20% | 9% | 46~60 | 33% | 8% |
| 20% | 24% | 61~75 | 33% | 20% |
| 20% | 24% | 76~90 | 11% | 24% |