KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
02/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
07-05
2026
Bayern Munich
Paris Saint Germain
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Wolfsburg
Bayern Munich
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Bayern Munich
Koln
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Koln
Heidenheim
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Heidenheim
Mainz
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayern Munich và Heidenheim vào 20:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diant Ramaj
90+10'
90'
Marnon Busch
89'
Tim SierslebenNiklas Dorsch
Konrad Laimer
85'
81'
Mikkel Kaufmann SorensenBudu Zivzivadze
81'
Luca KerberArijon Ibrahimovic
77'
Stefan SchimmerMarvin Pieringer
Alphonso DaviesJonathan Glao Tah
77'
76'
Budu ZivzivadzeArijon Ibrahimovic
Jonathan Glao Tah
72'
Leon GoretzkaMichael Olise
57'
Joshua KimmichAleksandar Pavlovic
46'
Michael OliseJamal Musiala
46'
Luis Fernando Diaz MarulandaJosip Stanisic
46'
Harry KaneBara Ndiaye
46'
45'
Diant Ramaj
Nicolas Jackson
45'
Leon Goretzka
44'
31'
Eren DinkciMarnon Busch
22'
Budu ZivzivadzeMarnon Busch
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-4-3 Khách
40
Urbig J.
Ramaj D.
4121
Ito H.
Busch M.
24
Tah J.
Mainka P.
63
Kim Min-Jae
Fohrenbach J.
1944
Stanisic J.
Dinkci E.
827
Laimer K.
Schoppner J.
339
Ndiaye B. S.
Dorsch N.
3045
A.Pavlović
Behrens H.
268
Goretzka L.
Pieringer M.
1810
Musiala J.
Zivzivadze B.
1111
Jackson N.
Ibrahimovic A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 7.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 65.8% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 10% | 4% |
| 12% | 8% | 16~30 | 16% | 16% |
| 15% | 14% | 31~45 | 21% | 24% |
| 17% | 20% | 46~60 | 16% | 17% |
| 22% | 17% | 61~75 | 10% | 16% |
| 26% | 29% | 76~90 | 24% | 20% |