KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
05/05 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
09-05
2026
UMF Njardvik
Fylkir
4 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Fylkir
Hafnarfjordur FH
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-05
2026
Fylkir
IR Rây-kia-vích
13 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
09-05
2026
Vestri
HK Kopavog
4 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-05
2026
KFR Aegir
Vestri
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fylkir và Vestri vào 01:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
Petur Bjarnason
Sigfusson Kari
58'
Orri Sveinn Stefansson
55'
52'
Ibrahima Balde
Benedikt Darius GardarssonSigfusson Kari
48'
45+5'
43'
Gunnar Jonas Hauksson
Bjarki Steinsen Arnarsson
37'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng1.5
0.9Bàn thua2.8
5.1Bị sút trúng mục tiêu14.2
6.9Phạt góc3.5
2.1Thẻ vàng2.6
12.3Phạm lỗi10.2
50.6%Kiểm soát bóng46%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~1513%12%
15%18%16~3019%15%
15%24%31~4510%15%
12%15%46~6013%14%
24%9%61~7515%15%
18%21%76~9028%25%