KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
03/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Brest
Dinamo Minsk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
BATE Borisov
Dinamo Minsk
12 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
16-05
2026
Dinamo Minsk
BATE Borisov
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
ML Vitebsk
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
ML Vitebsk
FC Gomel
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk và ML Vitebsk vào 23:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aleksandar Mesarovic
Artem Sokolovskiy
90+3'
Yahor Molchan
89'
Artem SokolovskiyAleksandr Selyava
84'
Leonard GwethKaren Vardanyan
82'
77'
Sergey BalanovichJan Skibsky
Artem SokolovskiyAleksey Zhechko
69'
62'
Nikita BaranokIlya Moskalenchik
62'
Timur IvanovNikita Glushkov
Yahor MolchanGulzhigit Alykulov
61'
54'
Aleksandar MesarovicValeriy Gromyko
30'
Ilya Moskalenchik
Karen Vardanyan
24'
Fawaz Abdullahi
16'
15'
Bassekou DiabateValeriy Gromyko
4'
Artem KontsevojKirill Gomanov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Mikhail Kozakevich
Pavlyuchenko P.
125
Abdoul Aziz Toure
Skibskiy Y.
2226
Vladislav Kalinin
Volkov Z.
2067
Begunov R.
Kirill Gomanov
63
Shvetsov M.
Moskalenchik I.
4542
Fawaz Abdullahi
Gromyko V.
558
Selyava A.
Ode Abdullahi
411
Alykulov G.
Lisakovich R.
1423
Zhechko A.
Artem Kontsevoj
8019
Podstrelov D.
Bassekou Diabate
7910
Vardanyan K.
Glushkov N.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 19% | 13% |
| 12% | 14% | 16~30 | 23% | 13% |
| 25% | 21% | 31~45 | 9% | 13% |
| 13% | 12% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 18% | 61~75 | 14% | 20% |
| 20% | 18% | 76~90 | 9% | 20% |