KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
03/05 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
05-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
2 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Beer Sheva
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
9 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
07-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
13-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Petah Tikva và Maccabi Haifa vào 00:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Dolev Haziza
90+6'
Dolev Haziza
Alex Moucketou-MoussoundaOrel Dgani
84'
Idan CohenMark Koszta
83'
81'
Noam Cohen
81'
80'
Dolev HazizaEthane Azoulay
80'
Noam SztejfmanZohar Zasno
74'
Lisav Eissat
73'
Ayi KanganiBenson Hedilazio
73'
Nevot RatnerPeter Agba
68'
Guy MelamedAdam Grimberg
Tomer Altman
68'
Yonatan CohenRoee David
66'
Shavit MazalMamady Diarra
66'
64'
Kenny SaiefAdam Grimberg
57'
Zohar Zasno
Tomer AltmanBoni Amian
56'
Roee David
31'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Omer Katz
Sharif Kaiuf
4035
Rosen S.
Zasano Z.
266
Rotman I.
Amir E.
3725
Dgani O.
Eissat L.
242
Cohen N.
Faingezicht Y.
2911
Cohen A.
Azulay E.
1929
Boni Amian
Peter Agba
8016
David R.
Cedric Franck Don
4577
Cle
Hedilazio B.
149
Koszta M.
Grimberg A.
3824
Diarra M.
Saief K.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 12% | 11% |
| 15% | 17% | 16~30 | 16% | 2% |
| 22% | 15% | 31~45 | 8% | 16% |
| 15% | 18% | 46~60 | 20% | 16% |
| 18% | 9% | 61~75 | 8% | 20% |
| 13% | 25% | 76~90 | 36% | 32% |