KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Iceland
14/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-05
2026
KFR Aegir
Vestri
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
Vestri
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
28-05
2026
Vestri
UMF Njardvik
13 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
19-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
UMF Afturelding
4 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
Vestri
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
28-05
2026
Throttur Reykjavik
Grotta Seltjarnarnes
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vestri và Grotta Seltjarnarnes vào 21:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Einar SveinbjarnarsonMattias Kjeld
87'
Kristofer Dan Thordarson
Marino HagbardssonThordur Gunnar Hafthorsson
81'
Albert JohannssonJacob Stensson
81'
81'
Thorsteinson H. H.
72'
Elmar Freyr HaukssonBjorgvin Brimi Andresson
Elmar Atli GardarssonPetur Bjarnason
64'
43'
Tristan Freyr Ingolfsson
40'
Tristan Freyr Ingolfsson
Petur Bjarnason
39'
35'
Bjorgvin Brimi Andresson
17'
Grimur Ingi Jakobsson
Breki Hermannsson
14'
7'
Gudmundur Rafn Ingason
Đội hình
Chủ
Khách
2
Kristjansson G. H.
Bjorgvin Brimi Andresson
733
Benedikt Johann Snaedal
Bjarkason D.
410
Hafthorsson T. G.
Kjeld M.
277
Jacob Stensson
Thordarson K.
2014
Birkir Eydal
McLagan C.
89
Petur Bjarnason
Andri Freyr Jonasson
929
Konstantin Chesmedzhiev
Ingolfsson T. F.
2823
Hermannsson B.
Thorsteinson H. H.
1517
Hauksson G.
Grimur Ingi Jakobsson
103
Edson Eduardo
Gudmundur Rafn Ingason
3177
Sergine Fall
Nokkvi Mar Nokkvason
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 10% | 7% |
| 17% | 22% | 16~30 | 16% | 12% |
| 29% | 13% | 31~45 | 13% | 24% |
| 11% | 17% | 46~60 | 16% | 21% |
| 8% | 13% | 61~75 | 15% | 12% |
| 20% | 22% | 76~90 | 27% | 21% |