KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
03/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-05
2026
Zurich
Grasshoppers
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Grasshoppers
Winterthur
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Lausanne Sports
Grasshoppers
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
FC Luzern
Servette
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Servette
Lausanne Sports
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Zurich
Servette
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grasshoppers và Servette vào 21:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jérémy GuillemenotMiroslav Stevanovic
Sven Kohler
85'
84'
Loun Srdanovic
76'
Lilian NjohDavid Douline
76'
Giotto MorandiLopes T.
Luka MikulićMouhamed El Bachir Ngom
74'
Papic D.Lovro Zvonarek
64'
Hassane ImouraneTim Meyer
64'
64'
Samuel MrazFlorian Aye
64'
Loun SrdanovicHouboulang Mendes
51'
Lopes T.Miroslav Stevanovic
46'
Houboulang Mendes
Samuel MarquesAmir Abrashi
46'
33'
Maximilian Ullmann
Allan Arigoni
33'
Allan Arigoni
32'
Maximilian UllmannSimone Stroscio
26'
Lovro Zvonarek
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
71
Hammel J.
Frick J.
3228
S.Stroscio
Mendes H.
1727
Kohler S.
Rouiller S.
420
Mouhamed El Bachir Ngom
Burch M.
1534
Arigoni A.
Mazikou B.
186
Abrashi A.
Fomba L.
112
Abels D.
Douline D.
2814
L.Zvonarek
Lopes T.
3610
Asp Jensen J.
Stevanovic M.
98
T.Meyer
Kadile J.
1018
Lee Young-Jun
Aye F.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 15% | 19% |
| 16% | 15% | 16~30 | 14% | 11% |
| 13% | 10% | 31~45 | 13% | 17% |
| 10% | 17% | 46~60 | 17% | 21% |
| 8% | 10% | 61~75 | 23% | 17% |
| 32% | 29% | 76~90 | 13% | 13% |